absinthe
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
absinthe
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “absinthe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /ap.sɛ̃t/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | absinthe /ap.sɛ̃t/ |
absinthe /ap.sɛ̃t/ |
| Giống cái | absinthe /ap.sɛ̃t/ |
absinthe /ap.sɛ̃t/ |
absinthe gc /ap.sɛ̃t/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “absinthe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)