absolutism
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæb.sə.ˌluː.ˌtɪ.zəm/
| [ˈæb.sə.ˌluː.ˌtɪ.zəm] |
Danh từ
absolutism /ˈæb.sə.ˌluː.ˌtɪ.zəm/
- (Chính trị) Sự chuyên chế, chính thể chuyên chế.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “absolutism”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)