absorbefacient

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

absorbefacient

  1. (Y học) Làm tiêu đi, làm tan đi.

Danh từ[sửa]

absorbefacient

  1. (Y học) Thuốc làm tiêu, thuốc làm tan.

Tham khảo[sửa]