abstractness

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

abstractness /æb.ˈstrækt.nəs/

  1. Tính trừu tượng.
  2. Tính khó hiểu.

Tham khảo[sửa]