Bước tới nội dung

abutment

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈbət.mənt/

Danh từ

abutment /ə.ˈbət.mənt/

  1. Giới hạn, biên giới, chỗ tiếp giáp.
  2. Tường chống, trụ chống; trụ đá (xây ở hai đầu cầu).

Tham khảo