abutter
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈbə.tɜː/
Danh từ
abutter /ə.ˈbə.tɜː/
- (Pháp lý) Chủ nhà đất láng giềng (ở ngay cạnh nhà đất của ai).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abutter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)