acanthi

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

acanthi số nhiều acanthuses, acanthi

  1. Cây ô .
  2. (Kiến trúc) Hình trang trí ô .

Tham khảo[sửa]