accentué
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ak.sɑ̃.tɥe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | accentué /ak.sɑ̃.tɥe/ |
accentués /ak.sɑ̃.tɥe/ |
| Giống cái | accentuée /ak.sɑ̃.tɥe/ |
accentuées /ak.sɑ̃.tɥe/ |
accentué /ak.sɑ̃.tɥe/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “accentué”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)