Bước tới nội dung

accoler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.kɔ.le/

Ngoại động từ

accoler ngoại động từ /a.kɔ.le/

  1. Ghép vào nhau; đặt cạnh nhau.
    Accoler deux noms — đặt hai tên cạnh nhau (trên một danh sách)
  2. Nối bằng dấu ngoặc ôm.
  3. Buộc cành (cây) vào giàn.
  4. () Ôm hôn.

Tham khảo