accommodating
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ accommodate + -ing.
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]accommodating (so sánh hơn more accommodating, so sánh nhất most accommodating)
Từ phái sinh
[sửa]Động từ
[sửa]accommodating
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của accommodate
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “accommodating”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)