accommodate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

accommodate ngoại động từ /ə.ˈkɑː.mə.ˌdeɪt/

  1. Điều tiết, làm cho thích nghi, làm cho phù hợp.
    to accommodate oneself to the new way of living — làm cho mình thích nghi với lối sống mới
  2. Hoà giải, dàn xếp.
    to accommodate a quarrel — dàn xếp một cuộc cãi nhau
  3. (+ with) Cung cấp, cấp cho, kiếm cho.
    to accommodate someone with something — cung cấp cho ai cái gì
    to accommodate somebody with a loan — cho ai vay một số tiền
  4. Chứa được, đựng được.
    this hall can accommodate 500 persons — gian phòng có thể chứa được 500 người
  5. Cho trọ; tìm chỗ cho trọ.
    to be accommodated in the best hotel — trọ ở khách sạn sang nhất
  6. Giúp đỡ, làm ơn.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]