Bước tới nội dung

accommoder

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.kɔ.mɔ.de/

Ngoại động từ

accommoder ngoại động từ /a.kɔ.mɔ.de/

  1. Sắp xếp cho thích hợp, sửa chữa cho thích hợp.
  2. Nấu nướng.
    Accommoder du poisson — nấu cá
  3. () Hòa giải.

Trái nghĩa

Tham khảo