déranger

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

déranger ngoại động từ /de.ʁɑ̃.ʒe/

  1. Quấy rầy, phiền nhiễu.
  2. Xáo lộn, làm rối trật tự.
    Déranger des papiers — xáo lộn giấy tờ
  3. Làm hỏng, làm hại.
    Déranger une machine — làm hỏng một cái máy
    Déranger la santé — làm hại sức khoẻ
    avoir l’esprit dérangé — gàn
    être dérangé — đi rửa

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]