accouplement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực accouplement
/a.ku.plə.mɑ̃/
accouplements
/a.ku.plə.mɑ̃/
Giống cái accouplement
/a.ku.plə.mɑ̃/
accouplements
/a.ku.plə.mɑ̃/

accouplement /a.ku.plə.mɑ̃/

  1. Sự ghép đôi; sự ghép.
    Accouplement des bœufs pour le labour — sự ghép đôi bò để cày
    Accouplement de deux mots — sự ghép hai từ.
  2. Sự giao cấu (động vật).

Tham khảo[sửa]