Bước tới nội dung

accueil

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Số ít accueil
/a.kœj/
accueils
/a.kœj/
Số nhiều accueil
/a.kœj/
accueils
/a.kœj/

accueil /a.kœj/

  1. Sự đón tiếp, sự tiếp đãi.
    Accueil cordial/chaleureux/froid — sự đón tiếp thân mật/nồng nhiệt/lạnh nhạt
    Le public a fait un accueil enthousiaste à cette pièce — công chúng đã phấn khởi đón nhận vở tuồng này
  2. Nơi đón tiếp.
    centre d’accueil (des réfugiés politiques) — nơi đón tiếp (người tị nạn chính trị)

Tham khảo

[sửa]