accusateur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ky.za.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | accusateur /a.ky.za.tœʁ/ |
accusateurs /a.ky.za.tœʁ/ |
| Giống cái | accusatrice /a.ky.zat.ʁis/ |
accusateurs /a.ky.za.tœʁ/ |
accusateur /a.ky.za.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | accusateur /a.ky.za.tœʁ/ |
accusateurs /a.ky.za.tœʁ/ |
| Giống cái | accusateur /a.ky.za.tœʁ/ |
accusatrices /a.ky.zat.ʁis/ |
accusateur /a.ky.za.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “accusateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)