acerbate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæ.sɜː.ˌbeɪt/
Ngoại động từ
acerbate ngoại động từ /ˈæ.sɜː.ˌbeɪt/
- Làm tăng, làm trầm trọng (bệnh, sự tức giận, sự đau đớn).
- Làm bực tức, làm cáu tiết, làm tức giận.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “acerbate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)