Bước tới nội dung

achiy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Quechua

[sửa]

Động từ

[sửa]

achiy

  1. (ngoại động từ) Thưởng thức.
  2. (ngoại động từ) Chọc, thêm củi vào lửa.

Ghi chú sử dụng

[sửa]

Tránh nhầm lẫn với achhiy.

Chia động từ

[sửa]