acidity

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ə.ˈsɪ.də.ti/

Danh từ[sửa]

acidity /ə.ˈsɪ.də.ti/

  1. Tính axit; độ axit.
  2. Vị chua.

Tham khảo[sửa]