acquiescement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.kjɛs.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | acquiescement /a.kjɛs.mɑ̃/ |
acquiescements /a.kjɛs.mɑ̃/ |
| Giống cái | acquiescement /a.kjɛs.mɑ̃/ |
acquiescements /a.kjɛs.mɑ̃/ |
acquiescement gđ /a.kjɛs.mɑ̃/
- Sự đồng ý, sự ưng thuận.
- Acquiescement exprès/tacite/pur et simple/conditionnel — sự ưng thuận minh thị/mặc thị/không điều kiện/có điều kiện
- "Elle prit notre silence pour un acquiescement" (Mauriac) — cô ta tưởng rằng chúng tôi im lặng là đã đồng ý
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “acquiescement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)