Bước tới nội dung

refus

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
refus
/ʁə.fy/
refus
/ʁə.fy/

refus /ʁə.fy/

  1. Sự từ chối, sự khước từ, sự cự tuyệt, sự không chịu.
    Refus humiliant — sự cự tuyệt nhục nhã
    Refus de se soumettre — sự không chịu khuất phục
    Le refus d’un pieu — cây cọc đóng chối ra
    Ce n'est pas de refus — (thân mật) không dám từ, xin vui lòng nhận
    refus de broyage — bột giấy thải khi nghiền vách ngăn
    refus de classificateur — bột giấy thải khi phân loại
    refus de sasseur — phần không lọt sàng, phần không qua rây

Tham khảo

[sửa]