acrostiche
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.kʁɔs.tiʃ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | acrostiche /a.kʁɔs.tiʃ/ |
acrostiche /a.kʁɔs.tiʃ/ |
| Giống cái | acrostiche /a.kʁɔs.tiʃ/ |
acrostiche /a.kʁɔs.tiʃ/ |
acrostiche gđ /a.kʁɔs.tiʃ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “acrostiche”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)