acrylic

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

acrylic /ə.ˈkrɪ.lɪk/

  1. (Hóa) Acrylic.

Danh từ[sửa]

acrylic /ə.ˈkrɪ.lɪk/

  1. Sợi acrylic.

Tham khảo[sửa]