acteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ak.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | acteur /ak.tœʁ/ |
acteurs /ak.tœʁ/ |
| Giống cái | actrice /ak.tʁis/ |
actrices /ak.tʁis/ |
acteur /ak.tœʁ/
- Diễn viên.
- Acteur de théâtre/de cinéma — diễn viên kịch nghệ/điện ảnh
- Người chủ chốt.
- Acteur d’un drame — người chủ chốt trong một tấn kịch
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “acteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)