adaptabilité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.dap.ta.bi.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | adaptabilité /a.dap.ta.bi.li.te/ |
adaptabilité /a.dap.ta.bi.li.te/ |
| Giống cái | adaptabilité /a.dap.ta.bi.li.te/ |
adaptabilité /a.dap.ta.bi.li.te/ |
adaptabilité gc /a.dap.ta.bi.li.te/
- Tính thích ứng, tính thích nghi.
- Adaptabilité d’une espèce au milieu — tính thích ứng của một loài với môi trường
- Adaptabilité d’un matériau à des usages variés — tính thích ứng của một vật liệu với nhiều công dụng khác nhau
- (Tâm lý học) Khả năng thích nghi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “adaptabilité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)