adepte
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.dɛpt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | adepte /a.dɛpt/ |
adeptes /a.dɛpt/ |
| Giống cái | adepte /a.dɛpt/ |
adeptes /a.dɛpt/ |
adepte gđ /a.dɛpt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “adepte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)