adjurer
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
adjurer
- Xem adjure
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “adjurer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ad.ʒy.ʁe/
Ngoại động từ
adjurer ngoại động từ /ad.ʒy.ʁe/
- (Tôn giáo) Cầu nguyện.
- (Nghĩa rộng) Khẩn khoản, van nài.
- Je vous adjure de quitter le pays — tôi xin anh hãy rời khỏi xứ này
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “adjurer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)