administrative
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /əd.ˈmɪ.nə.ˌstreɪ.tɪv/
| [əd.ˈmɪ.nə.ˌstreɪ.tɪv] |
Tính từ
administrative /əd.ˈmɪ.nə.ˌstreɪ.tɪv/
- (Thuộc) Hành chính, (thuộc) quản trị.
- (Thuộc) Chính quyền, (thuộc) nhà nước.
- administrative affairs — công việc nhà nước, công việc quản lý
- administrative power — chính quyền
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “administrative”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)