admiring
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]admiring (so sánh hơn more admiring, so sánh nhất most admiring)
Từ phái sinh
[sửa]Động từ
[sửa]admiring
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của admire.
Từ đảo chữ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “admiring”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)