Bước tới nội dung

admire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /əd.ˈmɑɪ.ər/
Hoa Kỳ

Ngoại động từ

admire ngoại động từ /əd.ˈmɑɪ.ər/

  1. Ngắm nhìn một cách vui thích.
  2. Khâm phục, ((thông tục)) thán phục, cảm phục; hâm mộ, ngưỡng mộ; khen ngợi, ca tụng.
    I forgot to admire her baby — tôi quên không khen cháu bé con bà ta
  3. Say mê, .
    to admire a woman — mê một người đàn bà
  4. (Từ cổ,nghĩa cổ) Lấy làm lạ, lấy làm ngạc nhiên.
  5. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) ao ước, khao khát (làm gì).
    I should admire to know — tôi khao khát được biết

Chia động từ

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)