admittedly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

admittedly /əd.ˈmɪ.təd.li/

  1. Phải nhận, phải thừa nhận, phải thú nhận.
    it's admittedly a thorny question — đó là một vấn đề ai cũng phải thừa nhận là hắc búa

Tham khảo[sửa]