Bước tới nội dung

admixtion

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ad.mik.stjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực admixtion
/ad.mik.stjɔ̃/
admixtion
/ad.mik.stjɔ̃/
Giống cái admixtion
/ad.mik.stjɔ̃/
admixtion
/ad.mik.stjɔ̃/

admixtion gc /ad.mik.stjɔ̃/

  1. (Dược học) Sự hòa thêm vào.

Tham khảo