adorateur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.dɔ.ʁa.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | adorateur /a.dɔ.ʁa.tœʁ/ |
adorateurs /a.dɔ.ʁa.tœʁ/ |
| Giống cái | adoratrice /a.dɔ.ʁat.ʁis/ |
adoratrices /a.dɔ.ʁat.ʁis/ |
adorateur /a.dɔ.ʁa.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “adorateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)