adroit
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈdrɔɪt/
Tính từ
adroit /ə.ˈdrɔɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “adroit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ad.ʁwa/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | adroit /ad.ʁwa/ |
adroits /ad.ʁwa/ |
| Giống cái | adroite /ad.ʁwat/ |
adroites /ad.ʁwat/ |
adroit /ad.ʁwa/
- Khéo tay.
- Être adroit de ses mains — khéo tay
- Khéo léo, khôn khéo.
- Diplomate adroit — nhà ngoại giao khôn khéo
- "Répondre avec d’adroits ménagements" (Michelet) — đối đáp dè dặt nhưng khôn khéo
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “adroit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)