adulterant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ə.ˈdəl.tə.rənt/

Tính từ[sửa]

adulterant /ə.ˈdəl.tə.rənt/

  1. Để làm giả.

Danh từ[sửa]

adulterant /ə.ˈdəl.tə.rənt/

  1. Chất để làm giả.

Tham khảo[sửa]