advisedly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /əd.ˈvɑɪzd.li/
Phó từ
advisedly /əd.ˈvɑɪzd.li/
- Có suy nghĩ chín chắn, thận trọng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “advisedly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)