afar
Giao diện
Ngôn ngữ (10)
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Phó từ
[sửa]afar
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “afar”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Anh cổ
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]āfar
Tiếng Ashraaf
[sửa]Số từ
[sửa]afar
- Bốn.
Tham khảo
[sửa]- Christopher R Green, Evan Jones, "Notes on the morphology of Marka (Af-Ashraaf)".
Tiếng Garre
[sửa]Số từ
[sửa]afar
- Bốn.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Goth
[sửa]Latinh hóa
[sửa]afar
- Dạng Latinh hóa của 𐌰𐍆𐌰𐍂
Tiếng Jiiddu
[sửa]Số từ
[sửa]afar
- Bốn.
Tham khảo
[sửa]- Ibro, Salim (1998). English - Jiddu – Somali Mini-dictionary (PDF). Victoria, Australia.
Tiếng Saho
[sửa]Số từ
[sửa]afar
- Bốn.
Tiếng Somali
[sửa]| < 3 | 4 | 5 > |
|---|---|---|
| Số đếm : afar Số thứ tự : afaraad | ||
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]áfar gc
- Bốn.
Tham khảo
[sửa]- Puglielli, Annarita; Mansuur, Cabdalla Cumar (2012), “afar”, trong Qaamuuska Af-Soomaliga, Rome: RomaTrE-Press, →ISBN, tr. 12
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]afar gđ (không đếm được)
Tiếng Ý
[sửa]Danh từ
[sửa]afar gđ (không đếm được)
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɑː
- Vần:Tiếng Anh/ɑː/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Phó từ tiếng Anh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh cổ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh cổ
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh cổ
- Mục từ tiếng Ashraaf
- Số từ tiếng Ashraaf
- Mục từ tiếng Garre
- Số từ tiếng Garre
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Goth
- Latinh hóa tiếng Goth
- Mục từ tiếng Jiiddu
- Số từ tiếng Jiiddu
- Mục từ tiếng Saho
- Số từ tiếng Saho
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Somali
- Mục từ tiếng Somali
- Số từ tiếng Somali
- Số đếm tiếng Somali
- Từ 2 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/aɾ
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/aɾ/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ không đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống đực tiếng Tây Ban Nha
- es:Tên ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Ý
- Danh từ tiếng Ý
- Danh từ tiếng Ý không đếm được
- Danh từ giống đực tiếng Ý
- it:Tên ngôn ngữ