afar

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

afar /ə.ˈfɑːr/

  1. Xa, ở xa, cách xa.
    from afar — từ xa
    to stand afar off — đứng cách xa

Tham khảo[sửa]