affalement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.fal.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | affalement /a.fal.mɑ̃/ |
affalement /a.fal.mɑ̃/ |
| Giống cái | affalement /a.fal.mɑ̃/ |
affalement /a.fal.mɑ̃/ |
affalement gđ /a.fal.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “affalement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)