affectionate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈfɛk.ʃə.nət/
| [ə.ˈfɛk.ʃə.nət] |
Tính từ
affectionate /ə.ˈfɛk.ʃə.nət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “affectionate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)