affectionateness
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
affectionateness
- Tính hay thương yêu, tính thương mến; tính trìu mến.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “affectionateness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)