affinage
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
affinage
- (Kỹ thuật) Sự tinh luyện, sự tinh chế.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “affinage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.fi.naʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | affinage /a.fi.naʒ/ |
affinage /a.fi.naʒ/ |
| Giống cái | affinage /a.fi.naʒ/ |
affinage /a.fi.naʒ/ |
affinage gđ /a.fi.naʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “affinage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)