affixé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.fik.se/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | affixé /a.fik.se/ |
affixé /a.fik.se/ |
| Giống cái | affixé /a.fik.se/ |
affixé /a.fik.se/ |
affixé /a.fik.se/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “affixé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)