Bước tới nội dung

affixé

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.fik.se/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực affixé
/a.fik.se/
affixé
/a.fik.se/
Giống cái affixé
/a.fik.se/
affixé
/a.fik.se/

affixé /a.fik.se/

  1. (Ngôn ngữ học) Dùng làm phụ tố; thêm vào làm phụ tố.

Tham khảo