Bước tới nội dung

afforestation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌæ.ˌfɔr.ə.ˈsteɪ.ʃən/

Danh từ

afforestation /ˌæ.ˌfɔr.ə.ˈsteɪ.ʃən/

  1. Sự trồng cây gây rừng; sự biến thành rừng.
  2. (Sử học) Sự biến thành khu vực săn bắn.

Tham khảo