aforesaid

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

aforesaid /.ˌsɛd/

  1. Đã nóitrên, đã nói đến trước đây.

Tham khảo[sửa]