aftereffect

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈæf.tə.rə.ˌfɛkt/

Danh từ[sửa]

aftereffect /ˈæf.tə.rə.ˌfɛkt/

  1. (Y) Di chứng.

Tham khảo[sửa]