agaric

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

agaric /ˈæ.ɡɜː.ɪk/

  1. (Thực vật học) Nấm tán.

Tham khảo[sửa]