ageing

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

ageing /ˈeɪd.ʒiɳ/

  1. Sự hoá già.

Tham khảo[sửa]