agioteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ʒjɔ.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | agioteur /a.ʒjɔ.tœʁ/ |
agioteur /a.ʒjɔ.tœʁ/ |
| Giống cái | agioteur /a.ʒjɔ.tœʁ/ |
agioteur /a.ʒjɔ.tœʁ/ |
agioteur /a.ʒjɔ.tœʁ/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Kẻ buôn chứng khoán.
- Kẻ đầu cơ chứng khoán.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “agioteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)