agrémenter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ɡʁe.mɑ̃.te/
Ngoại động từ
agrémenter ngoại động từ /a.ɡʁe.mɑ̃.te/
- Làm cho đẹp, tô điểm.
- Habit agrémenté de broderies — áo có thêu cho đẹp
- Agrémenter un exposé — tô điểm bài thuyết trình
- Une dispute agrémentée de coups de poing — cuộc cãi vã được tô điểm bằng những cú đấm
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “agrémenter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)