agrémenter

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

agrémenter ngoại động từ /a.ɡʁe.mɑ̃.te/

  1. Làm cho đẹp, tô điểm.
    Habit agrémenté de broderies — áo có thêu cho đẹp
    Agrémenter un exposé — tô điểm bài thuyết trình
    Une dispute agrémentée de coups de poing — cuộc cãi vã được tô điểm bằng những cú đấm

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]