déparer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.pa.ʁe/
Ngoại động từ
déparer ngoại động từ /de.pa.ʁe/
- Làm mất đẹp, làm xấu đi.
- Un seul tableau médiocre dépare une collection — chỉ một bức tranh xoàng cũng làm cả bộ tranh mất đẹp đi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déparer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)